Lịch xổ số
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
01
|
37
|
||||||||||||||||
| G7 |
346
|
312
|
||||||||||||||||
| G6 |
5261
8489
0214
|
1926
2633
1447
|
||||||||||||||||
| G5 |
0162
|
4345
|
||||||||||||||||
| G4 |
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
|
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
|
||||||||||||||||
| G3 |
02606
78542
|
44588
80982
|
||||||||||||||||
| G2 |
86256
|
63537
|
||||||||||||||||
| G1 |
38976
|
20890
|
||||||||||||||||
| GDB |
777236
|
520628
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | |||||||||||||||||
| 1 | 14 | 12, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 21 | 22, 26, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 35, 36 | 33, 37(2) | ||||||||||||||||
| 4 | 42, 46 | 45, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 56 | 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 62(2) | 69(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 76, 77, 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 89 | 82, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 90 | 90(2), 92 | ||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
37 27 lần
41 20 lần
97 20 lần
04 19 lần
24 19 lần
36 19 lần
01 18 lần
07 18 lần
09 18 lần
14 18 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
38 8 lần
00 7 lần
03 7 lần
17 7 lần
29 7 lần
31 7 lần
34 7 lần
53 7 lần
75 7 lần
72 4 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
74 25 lượt
72 22 lượt
60 19 lượt
05 17 lượt
10 17 lượt
53 17 lượt
78 17 lượt
22 15 lượt
26 15 lượt
30 14 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
654 lần Lẻ
660 lần
654 lần Lẻ
660 lần
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
18
|
08
|
||||||||||||||||
| G7 |
987
|
706
|
||||||||||||||||
| G6 |
6276
8545
5720
|
3879
0224
1487
|
||||||||||||||||
| G5 |
8839
|
7945
|
||||||||||||||||
| G4 |
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
|
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
|
||||||||||||||||
| G3 |
72254
85143
|
80033
01063
|
||||||||||||||||
| G2 |
02741
|
78719
|
||||||||||||||||
| G1 |
29182
|
71906
|
||||||||||||||||
| GDB |
797714
|
777362
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 06(2), 08 | |||||||||||||||||
| 1 | 13, 14, 18 | 14(2), 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 24, 29 | 24 | ||||||||||||||||
| 3 | 39 | 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 45 | 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 54 | 53 | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | 62, 63 | ||||||||||||||||
| 7 | 74, 76 | 73, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 83, 87 | 80, 87(2), 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 95 | |||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
76
|
22
|
||||||||||||||||
| G7 |
284
|
277
|
||||||||||||||||
| G6 |
9736
9824
7416
|
2910
3007
6640
|
||||||||||||||||
| G5 |
5608
|
2372
|
||||||||||||||||
| G4 |
42950
10669
34188
15201
46028
85573
23083
|
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
|
||||||||||||||||
| G3 |
89696
54283
|
43923
38869
|
||||||||||||||||
| G2 |
02204
|
70037
|
||||||||||||||||
| G1 |
74844
|
68704
|
||||||||||||||||
| GDB |
992209
|
078145
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 08, 09 | 04, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 16 | 10, 13, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 24, 28 | 22, 23, 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 36 | 33, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 44 | 40, 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 50 | |||||||||||||||||
| 6 | 69 | 64, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 76 | 72, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 83(2), 84, 88 | 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 96 | 97 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
95
|
86
|
||||||||||||||||
| G7 |
822
|
241
|
||||||||||||||||
| G6 |
1001
7539
7950
|
2380
0718
1828
|
||||||||||||||||
| G5 |
5110
|
9524
|
||||||||||||||||
| G4 |
39508
61093
98130
56589
09360
23386
35801
|
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
|
||||||||||||||||
| G3 |
55657
85347
|
84054
09088
|
||||||||||||||||
| G2 |
10887
|
87080
|
||||||||||||||||
| G1 |
60236
|
37517
|
||||||||||||||||
| GDB |
097599
|
721878
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01(2), 08 | 04 | ||||||||||||||||
| 1 | 10 | 17, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 22 | 24, 26, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 36, 39 | 32 | ||||||||||||||||
| 4 | 47 | 41 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 57 | 54 | ||||||||||||||||
| 6 | 60 | |||||||||||||||||
| 7 | 71, 78 | |||||||||||||||||
| 8 | 86, 87, 89 | 80(2), 86, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 95, 99 | 95(2), 97 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
46
|
28
|
||||||||||||||||
| G7 |
151
|
074
|
||||||||||||||||
| G6 |
7050
3325
6623
|
5293
9104
9034
|
||||||||||||||||
| G5 |
1913
|
3412
|
||||||||||||||||
| G4 |
01410
98126
51374
12645
46563
87796
12139
|
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
|
||||||||||||||||
| G3 |
10716
00110
|
84552
97861
|
||||||||||||||||
| G2 |
92344
|
51422
|
||||||||||||||||
| G1 |
84294
|
75488
|
||||||||||||||||
| GDB |
609963
|
400239
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | |||||||||||||||||
| 1 | 10(2), 13, 16 | 12 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 25, 26 | 22(2), 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 39 | 32, 34, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 45, 46 | 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 51 | 52 | ||||||||||||||||
| 6 | 63(2) | 61, 67 | ||||||||||||||||
| 7 | 74 | 74, 76 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 88 | |||||||||||||||||
| 9 | 94, 96 | 93 | ||||||||||||||||
Kết quả Xổ số miền Trung Thứ Sáu tại Xổ Số Phát Tiến mang đến cho người chơi thông tin quay thưởng chính xác, minh bạch và nhanh nhất trong ngày. Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết các tỉnh khu vực miền miền Trung, đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật cao. Ngoài ra bạn còn có thể:
- Xem kết quả Xổ Số miền Trung hôm nay được cập nhật tự động và liên tục.
- Tra cứu lại kết quả các kỳ trước
- Quay thử Xổ số miền Trung để dự đoán vận may cho kỳ quay tiếp theo.
Xổ Số Phát Tiến cung cấp cho người chơi kết quả Xổ Số miền Trung Thứ Sáu một cách đầy đủ, nhanh chóng và đáng tin cậy. Truy cập Xổ Số Phát Tiến mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả trúng thưởng nào, đồng thời khám phá thêm thống kê, soi cầu và các bí quyết chọn số hiệu quả được cập nhật liên tục.
