Lịch xổ số
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
00
|
50
|
||||||||||||||||
| G7 |
524
|
918
|
||||||||||||||||
| G6 |
6000
3666
6844
|
6029
0203
7031
|
||||||||||||||||
| G5 |
1781
|
4874
|
||||||||||||||||
| G4 |
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
|
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
|
||||||||||||||||
| G3 |
72578
49257
|
10940
80133
|
||||||||||||||||
| G2 |
86309
|
44008
|
||||||||||||||||
| G1 |
85307
|
88948
|
||||||||||||||||
| GDB |
971731
|
489158
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00(2), 07(2), 09 | 03(2), 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 13, 16, 18 | 18, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 24, 26 | 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 38 | 31, 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 44 | 40, 45, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 57 | 50, 53, 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 66 | |||||||||||||||||
| 7 | 76, 78 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 81 | 81, 84 | ||||||||||||||||
| 9 | 93 | |||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
58 23 lần
81 21 lần
05 20 lần
44 20 lần
46 20 lần
11 19 lần
29 19 lần
65 19 lần
48 18 lần
08 17 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
16 8 lần
17 8 lần
21 8 lần
39 8 lần
59 8 lần
20 7 lần
60 7 lần
23 6 lần
57 6 lần
10 5 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
88 24 lượt
72 22 lượt
10 18 lượt
55 18 lượt
15 16 lượt
25 16 lượt
96 16 lượt
17 14 lượt
57 13 lượt
50 12 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
652 lần Lẻ
644 lần
652 lần Lẻ
644 lần
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
44
|
73
|
||||||||||||||||
| G7 |
330
|
834
|
||||||||||||||||
| G6 |
2099
5431
0118
|
7624
4739
5009
|
||||||||||||||||
| G5 |
8607
|
0830
|
||||||||||||||||
| G4 |
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
|
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
|
||||||||||||||||
| G3 |
44612
72422
|
09443
92218
|
||||||||||||||||
| G2 |
87128
|
88745
|
||||||||||||||||
| G1 |
18596
|
89156
|
||||||||||||||||
| GDB |
679434
|
502112
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 07(2), 09 | 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 18 | 12, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 28 | 24, 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 31, 34, 36(2) | 30, 34, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 43, 44 | 41, 42, 43, 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 55 | 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 62 | |||||||||||||||||
| 7 | 72, 73 | |||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 92, 96, 99 | 92, 93 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
52
|
06
|
||||||||||||||||
| G7 |
624
|
559
|
||||||||||||||||
| G6 |
4490
6007
7482
|
9577
6960
6104
|
||||||||||||||||
| G5 |
8140
|
2935
|
||||||||||||||||
| G4 |
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
||||||||||||||||
| G3 |
41740
52105
|
11436
38189
|
||||||||||||||||
| G2 |
22205
|
77928
|
||||||||||||||||
| G1 |
14179
|
92142
|
||||||||||||||||
| GDB |
875207
|
595641
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05(2), 07(2) | 02, 04, 06, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 17 | 11 | ||||||||||||||||
| 2 | 24 | 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 32, 35, 36, 38 | |||||||||||||||||
| 4 | 40(2), 41, 44 | 41, 42 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 54 | 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 60 | |||||||||||||||||
| 7 | 79 | 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 82 | 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 97, 99 | 94, 99 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
58
|
63
|
||||||||||||||||
| G7 |
948
|
186
|
||||||||||||||||
| G6 |
8518
2731
1993
|
3240
4722
5878
|
||||||||||||||||
| G5 |
4176
|
4946
|
||||||||||||||||
| G4 |
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
||||||||||||||||
| G3 |
63844
27392
|
80637
28348
|
||||||||||||||||
| G2 |
92180
|
96029
|
||||||||||||||||
| G1 |
90992
|
69901
|
||||||||||||||||
| GDB |
371819
|
736794
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | |||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 18, 19 | |||||||||||||||||
| 2 | 22 | 21, 22, 28, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 31 | 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 48 | 40, 44, 46, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 55, 58 | 57 | ||||||||||||||||
| 6 | 63, 68 | |||||||||||||||||
| 7 | 71, 76 | 72, 76, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 80(2) | 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 92(2), 93 | 94 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
48
|
21
|
||||||||||||||||
| G7 |
833
|
319
|
||||||||||||||||
| G6 |
0515
5541
9919
|
5380
7332
9821
|
||||||||||||||||
| G5 |
4915
|
5150
|
||||||||||||||||
| G4 |
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
|
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
|
||||||||||||||||
| G3 |
47710
15687
|
95891
32879
|
||||||||||||||||
| G2 |
24390
|
68368
|
||||||||||||||||
| G1 |
70731
|
64662
|
||||||||||||||||
| GDB |
532343
|
767198
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||||||||||
| 1 | 10, 15(2), 19 | 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 25 | 21(2) | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 33 | 30, 32 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 46, 48 | |||||||||||||||||
| 5 | 50, 55 | 50, 54 | ||||||||||||||||
| 6 | 60 | 62, 63, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 76, 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 82, 87 | 80(2), 83 | ||||||||||||||||
| 9 | 90 | 91, 94, 98 | ||||||||||||||||
Kết quả Xổ số miền Trung Thứ Sáu tại Xổ Số Phát Tiến mang đến cho người chơi thông tin quay thưởng chính xác, minh bạch và nhanh nhất trong ngày. Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết các tỉnh khu vực miền miền Trung, đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật cao. Ngoài ra bạn còn có thể:
- Xem kết quả Xổ Số miền Trung hôm nay được cập nhật tự động và liên tục.
- Tra cứu lại kết quả các kỳ trước
- Quay thử Xổ số miền Trung để dự đoán vận may cho kỳ quay tiếp theo.
Xổ Số Phát Tiến cung cấp cho người chơi kết quả Xổ Số miền Trung Thứ Sáu một cách đầy đủ, nhanh chóng và đáng tin cậy. Truy cập Xổ Số Phát Tiến mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả trúng thưởng nào, đồng thời khám phá thêm thống kê, soi cầu và các bí quyết chọn số hiệu quả được cập nhật liên tục.
