|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
53
|
90
|
||||||||||||||||
| G7 |
215
|
257
|
||||||||||||||||
| G6 |
9541
0756
2048
|
3009
0230
4236
|
||||||||||||||||
| G5 |
6681
|
7611
|
||||||||||||||||
| G4 |
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
||||||||||||||||
| G3 |
42298
46162
|
66237
60231
|
||||||||||||||||
| G2 |
17310
|
21122
|
||||||||||||||||
| G1 |
11117
|
88269
|
||||||||||||||||
| GDB |
256954
|
519579
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 09 | |||||||||||||||||
| 1 | 10, 15(2), 17 | 11, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 24 | 22, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 37 | 30, 31, 36, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 48 | |||||||||||||||||
| 5 | 53, 54, 56 | 57 | ||||||||||||||||
| 6 | 62 | 65, 69(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 81, 85 | 82, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 98 | 90, 96 | ||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
74 24 lần
82 23 lần
90 23 lần
89 22 lần
12 20 lần
81 20 lần
11 19 lần
54 19 lần
07 18 lần
19 18 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
05 9 lần
14 8 lần
23 8 lần
28 8 lần
73 8 lần
91 8 lần
60 7 lần
83 7 lần
94 7 lần
84 6 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
76 27 lượt
91 26 lượt
60 24 lượt
27 21 lượt
28 21 lượt
94 18 lượt
79 16 lượt
98 15 lượt
58 14 lượt
95 13 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
654 lần Lẻ
678 lần
654 lần Lẻ
678 lần
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
46
|
61
|
||||||||||||||||
| G7 |
764
|
576
|
||||||||||||||||
| G6 |
6685
1097
4093
|
3337
2914
3233
|
||||||||||||||||
| G5 |
7900
|
3385
|
||||||||||||||||
| G4 |
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
|
||||||||||||||||
| G3 |
69403
67148
|
33825
30928
|
||||||||||||||||
| G2 |
93829
|
53742
|
||||||||||||||||
| G1 |
64513
|
53550
|
||||||||||||||||
| GDB |
591333
|
861008
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03 | 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 13 | 12, 13, 14 | ||||||||||||||||
| 2 | 29 | 22, 25, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 33 | 33, 37, 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 46, 48 | 42, 44 | ||||||||||||||||
| 5 | 51, 53, 55 | 50, 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 62, 64(2) | 61 | ||||||||||||||||
| 7 | 76 | |||||||||||||||||
| 8 | 85 | 85, 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 93, 97 | |||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
68
|
53
|
||||||||||||||||
| G7 |
300
|
346
|
||||||||||||||||
| G6 |
1419
8359
4938
|
5033
9995
7830
|
||||||||||||||||
| G5 |
0893
|
7005
|
||||||||||||||||
| G4 |
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
|
||||||||||||||||
| G3 |
78820
60202
|
62656
32835
|
||||||||||||||||
| G2 |
98669
|
82817
|
||||||||||||||||
| G1 |
76669
|
97191
|
||||||||||||||||
| GDB |
243372
|
282082
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02 | 05 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 19 | 10, 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 20 | |||||||||||||||||
| 3 | 34, 36, 38 | 30, 33, 35 | ||||||||||||||||
| 4 | 46, 49 | |||||||||||||||||
| 5 | 51, 59 | 53, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 68, 69(2) | 63 | ||||||||||||||||
| 7 | 72 | 72 | ||||||||||||||||
| 8 | 85 | 82, 85, 87, 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 96, 97 | 91, 95 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
15
|
64
|
||||||||||||||||
| G7 |
774
|
613
|
||||||||||||||||
| G6 |
6734
0555
4638
|
9068
7718
3458
|
||||||||||||||||
| G5 |
5488
|
7797
|
||||||||||||||||
| G4 |
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
||||||||||||||||
| G3 |
31518
93198
|
79681
77489
|
||||||||||||||||
| G2 |
30039
|
28082
|
||||||||||||||||
| G1 |
89911
|
75713
|
||||||||||||||||
| GDB |
988921
|
097202
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02(2), 04(2) | 02, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 15, 18 | 13(2), 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 21 | |||||||||||||||||
| 3 | 34, 38, 39 | 31 | ||||||||||||||||
| 4 | 45 | 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 51, 55 | 51, 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 64(2), 68 | |||||||||||||||||
| 7 | 74 | 71 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 88 | 81, 82(2), 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 98 | 97 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
06
|
41
|
||||||||||||||||
| G7 |
158
|
769
|
||||||||||||||||
| G6 |
5030
2678
9339
|
9875
9476
1087
|
||||||||||||||||
| G5 |
1499
|
3219
|
||||||||||||||||
| G4 |
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
||||||||||||||||
| G3 |
56906
12226
|
14446
65378
|
||||||||||||||||
| G2 |
11152
|
04957
|
||||||||||||||||
| G1 |
71307
|
38437
|
||||||||||||||||
| GDB |
321282
|
640801
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 06(2), 07(2) | 01 | ||||||||||||||||
| 1 | 13 | 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 26 | 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 39 | 34, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 46, 48 | |||||||||||||||||
| 5 | 51, 52, 58 | 50, 57(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 64, 69 | |||||||||||||||||
| 7 | 78 | 75(2), 76, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 82, 86 | 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 95, 99 | |||||||||||||||||
Kết quả Xổ số miền Trung thứ Hai tại Xổ Số Phát Tiến mang đến cho người chơi thông tin quay thưởng chính xác, minh bạch và nhanh nhất trong ngày. Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết các tỉnh khu vực miền miền Trung, đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật cao. Ngoài ra bạn còn có thể:
- Xem kết quả Xổ Số miền Trung hôm nay được cập nhật tự động và liên tục.
- Tra cứu lại kết quả các kỳ trước
- Quay thử Xổ số miền Trung để dự đoán vận may cho kỳ quay tiếp theo.
Xổ Số Phát Tiến cung cấp cho người chơi kết quả Xổ Số miền Trung Thứ Hai một cách đầy đủ, nhanh chóng và đáng tin cậy. Truy cập Xổ Số Phát Tiến mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả trúng thưởng nào, đồng thời khám phá thêm thống kê, soi cầu và các bí quyết chọn số hiệu quả được cập nhật liên tục.
