|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
64
|
78
|
||||||||||||||||
| G7 |
648
|
144
|
||||||||||||||||
| G6 |
0892
6083
8090
|
8406
0703
5346
|
||||||||||||||||
| G5 |
9337
|
2724
|
||||||||||||||||
| G4 |
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
||||||||||||||||
| G3 |
90054
82506
|
31127
62221
|
||||||||||||||||
| G2 |
11387
|
67441
|
||||||||||||||||
| G1 |
42335
|
75993
|
||||||||||||||||
| GDB |
773338
|
717636
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 06 | 03, 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 12 | |||||||||||||||||
| 2 | 21, 24, 27 | |||||||||||||||||
| 3 | 35, 37, 38 | 31, 35, 36 | ||||||||||||||||
| 4 | 48, 49 | 41, 43, 44, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 54, 58 | |||||||||||||||||
| 6 | 61, 64 | 61, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 75 | 71, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 83, 87 | |||||||||||||||||
| 9 | 90, 92 | 92, 93 | ||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
58 23 lần
81 21 lần
05 20 lần
44 20 lần
46 20 lần
11 19 lần
29 19 lần
65 19 lần
48 18 lần
08 17 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
16 8 lần
17 8 lần
21 8 lần
39 8 lần
59 8 lần
20 7 lần
60 7 lần
23 6 lần
57 6 lần
10 5 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
88 24 lượt
72 22 lượt
10 18 lượt
55 18 lượt
15 16 lượt
25 16 lượt
96 16 lượt
17 14 lượt
57 13 lượt
50 12 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
652 lần Lẻ
644 lần
652 lần Lẻ
644 lần
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
05
|
54
|
||||||||||||||||
| G7 |
997
|
542
|
||||||||||||||||
| G6 |
5289
4337
5081
|
8066
5218
1379
|
||||||||||||||||
| G5 |
3719
|
5872
|
||||||||||||||||
| G4 |
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
|
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
|
||||||||||||||||
| G3 |
92292
65338
|
04771
81332
|
||||||||||||||||
| G2 |
44333
|
63271
|
||||||||||||||||
| G1 |
24235
|
17869
|
||||||||||||||||
| GDB |
593310
|
888807
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 11, 12, 13, 19 | 18, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 28 | |||||||||||||||||
| 3 | 33, 35, 37, 38 | 32 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 47 | 42, 44 | ||||||||||||||||
| 5 | 54 | |||||||||||||||||
| 6 | 61 | 65, 66(2), 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 71(2), 72, 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 81, 89 | 81 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 97, 99 | 93 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
64
|
47
|
||||||||||||||||
| G7 |
724
|
277
|
||||||||||||||||
| G6 |
2548
1784
8781
|
9055
5934
7928
|
||||||||||||||||
| G5 |
3232
|
0088
|
||||||||||||||||
| G4 |
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
|
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
|
||||||||||||||||
| G3 |
35330
89107
|
62991
48429
|
||||||||||||||||
| G2 |
74181
|
52033
|
||||||||||||||||
| G1 |
13120
|
76076
|
||||||||||||||||
| GDB |
218173
|
568408
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 06, 07 | 04, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||
| 2 | 20, 24, 25 | 28, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 32 | 33, 34, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 48 | 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 55 | |||||||||||||||||
| 6 | 64 | |||||||||||||||||
| 7 | 73, 78 | 76(2), 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 81(2), 84 | 81, 85, 88(2) | ||||||||||||||||
| 9 | 97 | 91, 96 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
70
|
32
|
||||||||||||||||
| G7 |
702
|
661
|
||||||||||||||||
| G6 |
5813
2981
0000
|
7655
7914
9077
|
||||||||||||||||
| G5 |
7805
|
2619
|
||||||||||||||||
| G4 |
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
||||||||||||||||
| G3 |
51751
17665
|
28094
67873
|
||||||||||||||||
| G2 |
20909
|
24525
|
||||||||||||||||
| G1 |
55383
|
94486
|
||||||||||||||||
| GDB |
740058
|
840103
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 05, 09 | 03 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 19 | 14, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 23 | 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 32 | |||||||||||||||||
| 4 | 48 | 42 | ||||||||||||||||
| 5 | 51, 52, 58 | 55(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 65 | 61, 65 | ||||||||||||||||
| 7 | 70, 73 | 73, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 81, 83, 86 | 83, 86, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 94, 97, 98 | |||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
94
|
86
|
||||||||||||||||
| G7 |
522
|
453
|
||||||||||||||||
| G6 |
4171
3439
2689
|
3213
1061
7385
|
||||||||||||||||
| G5 |
9255
|
4716
|
||||||||||||||||
| G4 |
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
||||||||||||||||
| G3 |
68889
71289
|
89279
89703
|
||||||||||||||||
| G2 |
16735
|
26139
|
||||||||||||||||
| G1 |
81941
|
77056
|
||||||||||||||||
| GDB |
758694
|
280395
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 03(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 18 | 13(2), 16, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 29 | |||||||||||||||||
| 3 | 35, 39 | 30, 36, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 46 | |||||||||||||||||
| 5 | 52, 55 | 53, 55, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 60, 61 | |||||||||||||||||
| 7 | 71 | 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 87, 89(3) | 85, 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 94(2) | 95 | ||||||||||||||||
Kết quả Xổ số miền Trung thứ Hai tại Xổ Số Phát Tiến mang đến cho người chơi thông tin quay thưởng chính xác, minh bạch và nhanh nhất trong ngày. Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết các tỉnh khu vực miền miền Trung, đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật cao. Ngoài ra bạn còn có thể:
- Xem kết quả Xổ Số miền Trung hôm nay được cập nhật tự động và liên tục.
- Tra cứu lại kết quả các kỳ trước
- Quay thử Xổ số miền Trung để dự đoán vận may cho kỳ quay tiếp theo.
Xổ Số Phát Tiến cung cấp cho người chơi kết quả Xổ Số miền Trung Thứ Hai một cách đầy đủ, nhanh chóng và đáng tin cậy. Truy cập Xổ Số Phát Tiến mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả trúng thưởng nào, đồng thời khám phá thêm thống kê, soi cầu và các bí quyết chọn số hiệu quả được cập nhật liên tục.
