Lịch xổ số
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
95
|
18
|
||||||||||||||||
| G7 |
095
|
838
|
||||||||||||||||
| G6 |
2640
1599
5400
|
3350
7397
7949
|
||||||||||||||||
| G5 |
1441
|
8350
|
||||||||||||||||
| G4 |
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
||||||||||||||||
| G3 |
42392
50884
|
08255
47623
|
||||||||||||||||
| G2 |
80741
|
00251
|
||||||||||||||||
| G1 |
33738
|
38802
|
||||||||||||||||
| GDB |
073547
|
401707
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 19 | 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 23 | |||||||||||||||||
| 3 | 37(2), 38 | 37, 38, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 40, 41(2), 47 | 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50(2), 51, 55, 56 | |||||||||||||||||
| 6 | 63, 69 | 66 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | |||||||||||||||||
| 8 | 84, 89 | 80, 81 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 95(2), 97, 99 | 97 | ||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
37 27 lần
41 20 lần
97 20 lần
04 19 lần
24 19 lần
36 19 lần
01 18 lần
07 18 lần
09 18 lần
14 18 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
38 8 lần
00 7 lần
03 7 lần
17 7 lần
29 7 lần
31 7 lần
34 7 lần
53 7 lần
75 7 lần
72 4 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
74 25 lượt
72 22 lượt
60 19 lượt
05 17 lượt
10 17 lượt
53 17 lượt
78 17 lượt
22 15 lượt
26 15 lượt
30 14 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
654 lần Lẻ
660 lần
654 lần Lẻ
660 lần
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
91
|
30
|
||||||||||||||||
| G7 |
736
|
392
|
||||||||||||||||
| G6 |
2092
0886
1200
|
0689
5863
8651
|
||||||||||||||||
| G5 |
0241
|
0601
|
||||||||||||||||
| G4 |
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
|
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
|
||||||||||||||||
| G3 |
18155
51038
|
07959
71046
|
||||||||||||||||
| G2 |
52213
|
85274
|
||||||||||||||||
| G1 |
96246
|
57456
|
||||||||||||||||
| GDB |
286728
|
636327
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 01, 03 | ||||||||||||||||
| 1 | 13 | |||||||||||||||||
| 2 | 28(2) | 22, 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 36, 38 | 30 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 46 | 43, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 55 | 51, 56, 57, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 60 | 63, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | 71, 72, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 86, 87 | 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 92, 99 | 92 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
33
|
42
|
||||||||||||||||
| G7 |
188
|
965
|
||||||||||||||||
| G6 |
5261
5422
8457
|
4105
2605
8312
|
||||||||||||||||
| G5 |
4295
|
6085
|
||||||||||||||||
| G4 |
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
|
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
|
||||||||||||||||
| G3 |
91848
48224
|
10368
60714
|
||||||||||||||||
| G2 |
44249
|
59391
|
||||||||||||||||
| G1 |
78889
|
70156
|
||||||||||||||||
| GDB |
817811
|
384625
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05(2), 09 | |||||||||||||||||
| 1 | 11 | 12(2), 14 | ||||||||||||||||
| 2 | 21, 22, 24, 28 | 24, 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 33, 36, 37 | |||||||||||||||||
| 4 | 48, 49(2) | 42 | ||||||||||||||||
| 5 | 57 | 53(2), 56(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 67 | 65, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 73 | |||||||||||||||||
| 8 | 88, 89 | 80, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 95 | 91 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
18
|
58
|
||||||||||||||||
| G7 |
617
|
177
|
||||||||||||||||
| G6 |
3714
6112
2303
|
4828
0040
5264
|
||||||||||||||||
| G5 |
6930
|
0035
|
||||||||||||||||
| G4 |
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
|
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
|
||||||||||||||||
| G3 |
44110
54458
|
98296
89756
|
||||||||||||||||
| G2 |
37543
|
29853
|
||||||||||||||||
| G1 |
47497
|
65314
|
||||||||||||||||
| GDB |
266471
|
995605
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 05 | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 12, 14, 17, 18 | 11, 14, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 28, 29 | |||||||||||||||||
| 3 | 30, 37 | 33, 35 | ||||||||||||||||
| 4 | 43, 44 | 40, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 58 | 53, 56, 58, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 64 | |||||||||||||||||
| 7 | 70, 71, 74 | 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 84 | |||||||||||||||||
| 9 | 94, 97, 98 | 96, 98 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
91
|
54
|
||||||||||||||||
| G7 |
373
|
703
|
||||||||||||||||
| G6 |
3480
4073
9797
|
1278
5866
7965
|
||||||||||||||||
| G5 |
4121
|
9031
|
||||||||||||||||
| G4 |
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
|
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
|
||||||||||||||||
| G3 |
74755
92837
|
26369
53061
|
||||||||||||||||
| G2 |
38374
|
59653
|
||||||||||||||||
| G1 |
73321
|
65048
|
||||||||||||||||
| GDB |
540623
|
385900
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00(2), 03, 07 | |||||||||||||||||
| 1 | 11 | |||||||||||||||||
| 2 | 21(2), 23, 26, 27 | 21 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 37(2) | 31, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 48 | |||||||||||||||||
| 5 | 55 | 53, 54, 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 64, 65, 69 | 61, 65, 66, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 73(2), 74 | 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 80 | |||||||||||||||||
| 9 | 91, 97 | |||||||||||||||||
Kết quả Xổ số miền Trung thứ Hai tại Xổ Số Phát Tiến mang đến cho người chơi thông tin quay thưởng chính xác, minh bạch và nhanh nhất trong ngày. Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết các tỉnh khu vực miền miền Trung, đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật cao. Ngoài ra bạn còn có thể:
- Xem kết quả Xổ Số miền Trung hôm nay được cập nhật tự động và liên tục.
- Tra cứu lại kết quả các kỳ trước
- Quay thử Xổ số miền Trung để dự đoán vận may cho kỳ quay tiếp theo.
Xổ Số Phát Tiến cung cấp cho người chơi kết quả Xổ Số miền Trung Thứ Hai một cách đầy đủ, nhanh chóng và đáng tin cậy. Truy cập Xổ Số Phát Tiến mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả trúng thưởng nào, đồng thời khám phá thêm thống kê, soi cầu và các bí quyết chọn số hiệu quả được cập nhật liên tục.
