|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
15
|
64
|
||||||||||||||||
| G7 |
774
|
613
|
||||||||||||||||
| G6 |
6734
0555
4638
|
9068
7718
3458
|
||||||||||||||||
| G5 |
5488
|
7797
|
||||||||||||||||
| G4 |
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
||||||||||||||||
| G3 |
31518
93198
|
79681
77489
|
||||||||||||||||
| G2 |
30039
|
28082
|
||||||||||||||||
| G1 |
89911
|
75713
|
||||||||||||||||
| GDB |
988921
|
097202
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02(2), 04(2) | 02, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 15, 18 | 13(2), 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 21 | |||||||||||||||||
| 3 | 34, 38, 39 | 31 | ||||||||||||||||
| 4 | 45 | 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 51, 55 | 51, 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 64(2), 68 | |||||||||||||||||
| 7 | 74 | 71 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 88 | 81, 82(2), 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 98 | 97 | ||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
37 22 lần
34 21 lần
98 20 lần
01 19 lần
03 19 lần
04 19 lần
51 19 lần
56 19 lần
84 19 lần
91 19 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
08 9 lần
14 9 lần
24 8 lần
48 8 lần
58 8 lần
05 7 lần
55 7 lần
10 6 lần
49 6 lần
31 4 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
24 35 lượt
12 23 lượt
37 20 lượt
28 18 lượt
80 17 lượt
10 16 lượt
60 16 lượt
49 15 lượt
52 13 lượt
62 13 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
647 lần Lẻ
649 lần
647 lần Lẻ
649 lần
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
06
|
41
|
||||||||||||||||
| G7 |
158
|
769
|
||||||||||||||||
| G6 |
5030
2678
9339
|
9875
9476
1087
|
||||||||||||||||
| G5 |
1499
|
3219
|
||||||||||||||||
| G4 |
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
||||||||||||||||
| G3 |
56906
12226
|
14446
65378
|
||||||||||||||||
| G2 |
11152
|
04957
|
||||||||||||||||
| G1 |
71307
|
38437
|
||||||||||||||||
| GDB |
321282
|
640801
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 06(2), 07(2) | 01 | ||||||||||||||||
| 1 | 13 | 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 26 | 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 39 | 34, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 46, 48 | |||||||||||||||||
| 5 | 51, 52, 58 | 50, 57(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 64, 69 | |||||||||||||||||
| 7 | 78 | 75(2), 76, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 82, 86 | 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 95, 99 | |||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
59
|
78
|
||||||||||||||||
| G7 |
280
|
630
|
||||||||||||||||
| G6 |
1115
0133
7928
|
8361
0767
9651
|
||||||||||||||||
| G5 |
1318
|
7603
|
||||||||||||||||
| G4 |
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
|
||||||||||||||||
| G3 |
86404
20085
|
10591
14179
|
||||||||||||||||
| G2 |
89750
|
18730
|
||||||||||||||||
| G1 |
73929
|
01606
|
||||||||||||||||
| GDB |
939254
|
715470
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | 03, 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 15, 16, 17, 18 | |||||||||||||||||
| 2 | 28, 29 | 25, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 33, 35 | 30(2) | ||||||||||||||||
| 4 | 49(2) | |||||||||||||||||
| 5 | 50, 54, 59(2) | 51 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 67 | |||||||||||||||||
| 7 | 70, 73, 78, 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 80, 85 | 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 90 | 91, 97 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
95
|
18
|
||||||||||||||||
| G7 |
095
|
838
|
||||||||||||||||
| G6 |
2640
1599
5400
|
3350
7397
7949
|
||||||||||||||||
| G5 |
1441
|
8350
|
||||||||||||||||
| G4 |
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
||||||||||||||||
| G3 |
42392
50884
|
08255
47623
|
||||||||||||||||
| G2 |
80741
|
00251
|
||||||||||||||||
| G1 |
33738
|
38802
|
||||||||||||||||
| GDB |
073547
|
401707
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 19 | 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 23 | |||||||||||||||||
| 3 | 37(2), 38 | 37, 38, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 40, 41(2), 47 | 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50(2), 51, 55, 56 | |||||||||||||||||
| 6 | 63, 69 | 66 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | |||||||||||||||||
| 8 | 84, 89 | 80, 81 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 95(2), 97, 99 | 97 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
91
|
30
|
||||||||||||||||
| G7 |
736
|
392
|
||||||||||||||||
| G6 |
2092
0886
1200
|
0689
5863
8651
|
||||||||||||||||
| G5 |
0241
|
0601
|
||||||||||||||||
| G4 |
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
|
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
|
||||||||||||||||
| G3 |
18155
51038
|
07959
71046
|
||||||||||||||||
| G2 |
52213
|
85274
|
||||||||||||||||
| G1 |
96246
|
57456
|
||||||||||||||||
| GDB |
286728
|
636327
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 01, 03 | ||||||||||||||||
| 1 | 13 | |||||||||||||||||
| 2 | 28(2) | 22, 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 36, 38 | 30 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 46 | 43, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 55 | 51, 56, 57, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 60 | 63, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | 71, 72, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 86, 87 | 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 92, 99 | 92 | ||||||||||||||||
Kết quả Xổ số miền Trung thứ Hai tại Xổ Số Phát Tiến mang đến cho người chơi thông tin quay thưởng chính xác, minh bạch và nhanh nhất trong ngày. Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết các tỉnh khu vực miền miền Trung, đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật cao. Ngoài ra bạn còn có thể:
- Xem kết quả Xổ Số miền Trung hôm nay được cập nhật tự động và liên tục.
- Tra cứu lại kết quả các kỳ trước
- Quay thử Xổ số miền Trung để dự đoán vận may cho kỳ quay tiếp theo.
Xổ Số Phát Tiến cung cấp cho người chơi kết quả Xổ Số miền Trung Thứ Hai một cách đầy đủ, nhanh chóng và đáng tin cậy. Truy cập Xổ Số Phát Tiến mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả trúng thưởng nào, đồng thời khám phá thêm thống kê, soi cầu và các bí quyết chọn số hiệu quả được cập nhật liên tục.
