|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
46
|
23
|
||||||||||||||||
| G7 |
245
|
177
|
||||||||||||||||
| G6 |
9055
9726
4392
|
0780
2946
4465
|
||||||||||||||||
| G5 |
6977
|
3300
|
||||||||||||||||
| G4 |
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
|
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
|
||||||||||||||||
| G3 |
31658
29350
|
14379
98713
|
||||||||||||||||
| G2 |
57931
|
14684
|
||||||||||||||||
| G1 |
59091
|
43027
|
||||||||||||||||
| GDB |
325404
|
475909
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 | 00, 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 13(2), 16 | |||||||||||||||||
| 2 | 26 | 23, 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 32, 34 | 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 45, 46 | 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 55, 58 | 55(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 69 | 65, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | 77, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 82 | 80, 82, 84 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 92, 99 | |||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
82 24 lần
54 20 lần
71 20 lần
43 19 lần
45 19 lần
52 19 lần
61 19 lần
89 18 lần
39 17 lần
41 17 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
15 9 lần
48 8 lần
76 8 lần
81 8 lần
33 7 lần
34 7 lần
72 6 lần
30 4 lần
07 3 lần
63 3 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
63 33 lượt
18 25 lượt
88 23 lượt
47 20 lượt
30 18 lượt
76 18 lượt
59 15 lượt
81 15 lượt
48 13 lượt
96 13 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
608 lần Lẻ
652 lần
608 lần Lẻ
652 lần
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
70
|
43
|
||||||||||||||||
| G7 |
407
|
828
|
||||||||||||||||
| G6 |
2696
8078
9341
|
3200
8783
1819
|
||||||||||||||||
| G5 |
7887
|
9655
|
||||||||||||||||
| G4 |
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
|
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
|
||||||||||||||||
| G3 |
82119
29145
|
63545
41808
|
||||||||||||||||
| G2 |
86332
|
74557
|
||||||||||||||||
| G1 |
75346
|
85901
|
||||||||||||||||
| GDB |
957368
|
122206
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07 | 00, 01, 06, 07, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 19(2) | 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 28 | |||||||||||||||||
| 3 | 32 | |||||||||||||||||
| 4 | 41(2), 44, 45, 46, 47 | 41, 43, 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 52, 55, 57, 58 | |||||||||||||||||
| 6 | 68, 69 | 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 70, 78 | |||||||||||||||||
| 8 | 87 | 83(2) | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 96 | 93 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
92
|
36
|
||||||||||||||||
| G7 |
137
|
674
|
||||||||||||||||
| G6 |
3955
4504
4931
|
2831
9542
5417
|
||||||||||||||||
| G5 |
4233
|
9594
|
||||||||||||||||
| G4 |
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
|
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
|
||||||||||||||||
| G3 |
47281
18143
|
08643
79054
|
||||||||||||||||
| G2 |
94955
|
87093
|
||||||||||||||||
| G1 |
98313
|
75966
|
||||||||||||||||
| GDB |
610770
|
339761
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06 | |||||||||||||||||
| 1 | 11, 13 | 17(2) | ||||||||||||||||
| 2 | 28 | |||||||||||||||||
| 3 | 31, 33, 37 | 31, 36 | ||||||||||||||||
| 4 | 43, 48 | 42, 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 55(2) | 54, 57 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 62 | 61, 66 | ||||||||||||||||
| 7 | 70 | 70, 73, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 81, 89 | 84 | ||||||||||||||||
| 9 | 92 | 92, 93, 94, 98 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
58
|
27
|
||||||||||||||||
| G7 |
003
|
400
|
||||||||||||||||
| G6 |
7392
7415
9428
|
7538
4254
1904
|
||||||||||||||||
| G5 |
2667
|
9078
|
||||||||||||||||
| G4 |
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
|
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
|
||||||||||||||||
| G3 |
71841
76614
|
12968
85605
|
||||||||||||||||
| G2 |
45331
|
51067
|
||||||||||||||||
| G1 |
29551
|
92655
|
||||||||||||||||
| GDB |
988145
|
744184
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 00, 04, 05, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 14, 15 | 15, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 24, 28 | 27, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 31 | 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 41(2), 45 | 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 51, 58 | 54, 55, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 67 | 67, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 75 | 78(2) | ||||||||||||||||
| 8 | 84 | |||||||||||||||||
| 9 | 92, 94, 99 | |||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
72
|
49
|
||||||||||||||||
| G7 |
076
|
918
|
||||||||||||||||
| G6 |
1583
4673
7851
|
2118
3452
9697
|
||||||||||||||||
| G5 |
3001
|
6914
|
||||||||||||||||
| G4 |
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
|
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
|
||||||||||||||||
| G3 |
05484
13837
|
77399
15416
|
||||||||||||||||
| G2 |
27737
|
09767
|
||||||||||||||||
| G1 |
33593
|
71122
|
||||||||||||||||
| GDB |
739904
|
410154
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01(2), 04(2), 06 | |||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 14, 16, 18(2) | |||||||||||||||||
| 2 | 20, 22 | |||||||||||||||||
| 3 | 37(2), 39 | 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 48, 49 | |||||||||||||||||
| 5 | 51(2) | 52, 54 | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | |||||||||||||||||
| 7 | 72, 73, 76 | 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 83, 84 | 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 96 | 97, 99 | ||||||||||||||||
Kết quả Xổ số miền Trung thứ Hai tại Xổ Số Phát Tiến mang đến cho người chơi thông tin quay thưởng chính xác, minh bạch và nhanh nhất trong ngày. Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết các tỉnh khu vực miền miền Trung, đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật cao. Ngoài ra bạn còn có thể:
- Xem kết quả Xổ Số miền Trung hôm nay được cập nhật tự động và liên tục.
- Tra cứu lại kết quả các kỳ trước
- Quay thử Xổ số miền Trung để dự đoán vận may cho kỳ quay tiếp theo.
Xổ Số Phát Tiến cung cấp cho người chơi kết quả Xổ Số miền Trung Thứ Hai một cách đầy đủ, nhanh chóng và đáng tin cậy. Truy cập Xổ Số Phát Tiến mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả trúng thưởng nào, đồng thời khám phá thêm thống kê, soi cầu và các bí quyết chọn số hiệu quả được cập nhật liên tục.
