|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
20
|
02
|
||||||||||||||||
| G7 |
414
|
292
|
||||||||||||||||
| G6 |
2029
1985
4867
|
0253
3166
6359
|
||||||||||||||||
| G5 |
6324
|
4787
|
||||||||||||||||
| G4 |
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
|
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
|
||||||||||||||||
| G3 |
83903
44720
|
15787
41022
|
||||||||||||||||
| G2 |
66364
|
54855
|
||||||||||||||||
| G1 |
66644
|
23932
|
||||||||||||||||
| GDB |
218982
|
793529
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 09 | 02, 03 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 14 | |||||||||||||||||
| 2 | 20(2), 24, 29 | 21, 22, 28, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 30 | 32(2) | ||||||||||||||||
| 4 | 44 | 43, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 53, 55, 57, 59 | |||||||||||||||||
| 6 | 62, 64, 65, 67 | 66 | ||||||||||||||||
| 7 | ||||||||||||||||||
| 8 | 82, 85 | 87(2) | ||||||||||||||||
| 9 | 97 | 92 | ||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
02 22 lần
48 21 lần
54 21 lần
01 19 lần
30 19 lần
35 19 lần
45 19 lần
84 19 lần
85 19 lần
25 18 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
05 8 lần
16 8 lần
26 8 lần
28 8 lần
12 7 lần
36 7 lần
51 7 lần
15 6 lần
41 6 lần
58 5 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
80 28 lượt
73 24 lượt
51 22 lượt
41 19 lượt
52 16 lượt
93 16 lượt
71 15 lượt
39 14 lượt
28 13 lượt
43 13 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
647 lần Lẻ
667 lần
647 lần Lẻ
667 lần
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
41
|
94
|
||||||||||||||||
| G7 |
013
|
051
|
||||||||||||||||
| G6 |
2437
0049
8094
|
2074
7465
5316
|
||||||||||||||||
| G5 |
8824
|
1201
|
||||||||||||||||
| G4 |
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
|
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
|
||||||||||||||||
| G3 |
29793
94486
|
05582
47549
|
||||||||||||||||
| G2 |
66216
|
32017
|
||||||||||||||||
| G1 |
27829
|
55081
|
||||||||||||||||
| GDB |
063739
|
559552
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 01 | ||||||||||||||||
| 1 | 13, 16, 19 | 16, 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 24, 29 | 29(2) | ||||||||||||||||
| 3 | 37, 39 | 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 41(2), 49(2) | 45(2), 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 59 | 51, 52(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 65 | |||||||||||||||||
| 7 | 79 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 86 | 81, 82 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 94 | 94, 95 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
42
|
86
|
||||||||||||||||
| G7 |
196
|
634
|
||||||||||||||||
| G6 |
4842
8842
2771
|
7933
4114
2186
|
||||||||||||||||
| G5 |
8073
|
9554
|
||||||||||||||||
| G4 |
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
|
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
|
||||||||||||||||
| G3 |
90193
90461
|
79595
41866
|
||||||||||||||||
| G2 |
63186
|
67358
|
||||||||||||||||
| G1 |
96151
|
89366
|
||||||||||||||||
| GDB |
551680
|
836508
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 08 | |||||||||||||||||
| 1 | 13 | 14 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 28 | |||||||||||||||||
| 3 | 33, 34 | |||||||||||||||||
| 4 | 42(4) | 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 51 | 54, 56, 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 62, 64 | 66(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 72, 73 | |||||||||||||||||
| 8 | 80, 86 | 86(2), 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 95, 96, 97 | 91, 95, 97 | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
42
|
52
|
||||||||||||||||
| G7 |
946
|
845
|
||||||||||||||||
| G6 |
2870
0386
9642
|
0631
9649
4772
|
||||||||||||||||
| G5 |
4572
|
4437
|
||||||||||||||||
| G4 |
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
|
||||||||||||||||
| G3 |
15181
37280
|
50773
42913
|
||||||||||||||||
| G2 |
56453
|
92450
|
||||||||||||||||
| G1 |
91315
|
78454
|
||||||||||||||||
| GDB |
484050
|
850554
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 09 | |||||||||||||||||
| 1 | 15, 19 | 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 25 | 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 33 | 31, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 42(2), 44, 46 | 45, 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 53, 59 | 50, 52, 54(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | |||||||||||||||||
| 7 | 70, 72 | 72, 73 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 81, 85, 86, 88 | 82 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 93, 95 | |||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
80
|
04
|
||||||||||||||||
| G7 |
847
|
412
|
||||||||||||||||
| G6 |
2329
1942
8380
|
5351
1560
4074
|
||||||||||||||||
| G5 |
0962
|
0260
|
||||||||||||||||
| G4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
||||||||||||||||
| G3 |
72830
41721
|
80514
80333
|
||||||||||||||||
| G2 |
34106
|
05319
|
||||||||||||||||
| G1 |
24327
|
17913
|
||||||||||||||||
| GDB |
524115
|
705900
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 00, 04 | ||||||||||||||||
| 1 | 15 | 12, 13, 14, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 21, 27, 29 | 22 | ||||||||||||||||
| 3 | 30 | 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 42, 47 | 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 59 | 51 | ||||||||||||||||
| 6 | 62 | 60(2), 64, 66, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 79 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 80(2), 81, 88, 89 | 82, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 90 | |||||||||||||||||
Kết quả Xổ số miền Trung thứ Hai tại Xổ Số Phát Tiến mang đến cho người chơi thông tin quay thưởng chính xác, minh bạch và nhanh nhất trong ngày. Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết các tỉnh khu vực miền miền Trung, đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật cao. Ngoài ra bạn còn có thể:
- Xem kết quả Xổ Số miền Trung hôm nay được cập nhật tự động và liên tục.
- Tra cứu lại kết quả các kỳ trước
- Quay thử Xổ số miền Trung để dự đoán vận may cho kỳ quay tiếp theo.
Xổ Số Phát Tiến cung cấp cho người chơi kết quả Xổ Số miền Trung Thứ Hai một cách đầy đủ, nhanh chóng và đáng tin cậy. Truy cập Xổ Số Phát Tiến mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả trúng thưởng nào, đồng thời khám phá thêm thống kê, soi cầu và các bí quyết chọn số hiệu quả được cập nhật liên tục.
